Danh sách lớp BDNVCC năm 2026 - Đợt 5

55 bản ghi
STT SBD Họ đệm Tên Điện thoại Ghi chú
1 C001 Nguyễn Thị Vân Anh *** 246
2 C002 Nghiêm Thị Lan Anh *** 553
3 C003 Đỗ Thị Bình *** 565
4 C004 Hoàng Thị Bích Diệp *** 999
5 C005 Lê Thị Dung *** 886
6 C006 Nguyễn Tiến Dũng *** 989
7 C007 Phạm Kim Đặng *** 326
8 C008 Tô Ngọc Đệ *** 259
9 C009 Trần Thị Hà Giang *** 910
10 C010 Nguyễn Chính Hải *** 045
11 C011 Đinh Thị Thu Hiền *** 762
12 C012 Vũ Thị Hiền *** 236
13 C013 Trịnh Đình Hiệp *** 649
14 C014 Nguyễn Thị Kim Hoa *** 578
15 C015 Lâm Hữu Hoà *** 368
16 C016 Đinh Thị Hoài *** 218
17 C017 Nguyễn Văn Hùng *** 369
18 C018 Cao Thị Thu Hương *** 364
19 C019 Ngô Thị Hường *** 586
20 C020 Nguyễn Thị Hường *** 333
21 C021 Ngô Thị Hường *** 090
22 C022 Quàng Thị Quốc Khánh *** 286
23 C023 Phan Thị Thuý Lan *** 205
24 C024 Nguyễn Thị Như Lê *** 743
25 C025 Trần Thị Loan *** 221
26 C026 Nguyễn Thị Mai *** 822
27 C027 Nguyễn Thị Mùi *** 391
28 C028 Nguyễn Hải Nam *** 212
29 C029 Nguyễn Thị Quỳnh Nga *** 654
30 C030 Huỳnh Thị Tố Nga *** 907
31 C031 Đào Thị Nguyệt *** 357
32 C032 Lê Văn Nhật *** 386
33 C033 Nguyễn Hồng Nhung *** 502
34 C034 Phạm Thị Hồng Nhung *** 030
35 C035 Đỗ Hạnh Phúc *** 718
36 C036 Ngô Thị Phương *** 975
37 C037 Lê Thanh Quang *** 967
38 C038 Nguyễn Thị Hồng Quí *** 402
39 C039 Nguyễn Văn Quốc *** 757
40 C040 Trương Văn Toa *** 188
41 C041 Nguyễn Đức Tuấn *** 879
42 C042 Nguyễn Thị Phương Thảo *** 996
43 C043 Nguyễn Viết Thì *** 999
44 C044 Nguyễn Thị Thuỳ *** 897
45 C045 Bùi Xuân Thuỷ *** 936
46 C046 Lê Hương Trà *** 155
47 C047 Phạm Thị Thu Trang *** 290
48 C048 Nguyễn Thu Trang *** 425
49 C049 Nguyễn Văn Trí *** 557
50 C050 Nguyễn Hồng Vân *** 122
51 C051 Vũ Thị Vân *** 044
52 D052 Nguyễn Hoàng Hà *** 456
53 D053 Vũ Đức Minh *** 060
54 D054 Nguyễn Thị Thiện *** 499
55 C055 Nguyễn Thi Thu *** 656