Danh sách lớp BDNVCC năm 2026 - Đợt 3

113 bản ghi
STT SBD Họ đệm Tên Điện thoại Ghi chú
1 A001 Hồ Thị Ngọc Anh *** 747
2 A002 Lê Hữu Anh *** 949
3 A003 Lê Tuấn Anh *** 818
4 A004 Lương Thị Trung Anh *** 942
5 A005 Nguyễn Thị Thủy Anh *** 012
6 A006 Pham Thi Minh Anh *** 768
7 A007 Phạm Vân Anh *** 075
8 A008 Trần Võ Thị Thanh Bình *** 681
9 A009 Nguyễn Chí Công *** 778
10 A010 Vũ Thị Châm *** 110
11 A011 Nguyễn Thanh Châu *** 677
12 A012 Nguyễn Thị Lệ Chi *** 088
13 A013 Phạm Minh Chi *** 886
14 A014 Nguyễn Chính *** 246
15 A015 Lê Thị Dung *** 635
16 A016 Nguyễn Thị Lê Dung *** 379
17 A017 Nguyễn Tiến Dũng *** 989
18 A018 Nguyễn Văn Dũng *** 996
19 A019 Nguyễn Thị Hồng Điệp *** 867
20 A020 Nguyễn Minh Đức *** 186
21 A021 Trần Minh Đức *** 486
22 A022 Nguyễn Thị Trà Giang *** 497
23 A023 Nguyễn Thị Giàu *** 168
24 A024 Đỗ Trung Hà *** 450
25 A025 Hoàng Thị Lệ Hải *** 998
26 A026 Bùi Thị Hằng *** 711
27 A027 Đoàn Thị Mỹ Hằng *** 167
28 A028 Trần Thị Thuý Hằng *** 198
29 A029 Nguyễn Thị Phúc Hậu *** 728
30 A030 Vũ Thị Hiên *** 602
31 A031 Trần Thị Hiền *** 258
32 A032 Vũ Thị Hiền *** 700
33 A033 Nguyễn Hoàng Hiệp *** 966
34 A034 Đỗ Lê Anh Hiếu *** 282
35 A035 Hà Đình Hiệu *** 035
36 A036 Lê Thị Hoa *** 575
37 A037 Lương Thị Thanh Hoa *** 388
38 A038 Ngô Thị Huệ *** 713
39 A039 Nguyễn Văn Hùng *** 369
40 A040 Nguyễn Thị Thu Huyền *** 605
41 A041 Nguyễn Thị Thu Hương *** 988
42 A042 Cầm Thái Kiều *** 104
43 A043 Nguyễn Phúc Kỳ *** 879
44 A044 Hồ Nguyễn Hoàng Khánh *** 022
45 A045 Nguyễn Thị Ngọc Lan *** 954
46 A046 Đoàn Thị Tuyết Lê *** 728
47 A047 Nguyễn Đức Lệ *** 602
48 A048 Trần Thị Liêm *** 692
49 A049 Hoàng Mỹ Linh *** 419
50 A050 Hoàng Nhật Linh *** 777
51 A051 Trần Thị Loan *** 221
52 A052 Nguyễn Đức Long *** 797
53 A053 Nguyễn Thị Lộc *** 837
54 A054 Nguyễn Thị Lụa *** 516
55 A055 Nguyễn Thị Mai *** 295
56 A056 Nguyễn Thị Ngọc Mai *** 528
57 A057 Nguyễn Thị Quế Minh *** 909
58 A058 Nguyễn Văn Quốc Minh *** 619
59 A059 Hồ Văn Mừng *** 738
60 A060 Phạm Văn Nam *** 992
61 A061 Nguyễn Thị Hằng Nga *** 608
62 A062 Hoàng Trung Nghĩa *** 188
63 A063 Phan Thị Nguyên *** 291
64 A064 Đào Thị Nguyệt *** 357
65 A065 Lê Thanh Nhàn *** 177
66 A066 Nguyễn Trọng Nhân *** 804
67 A067 Trần Thị Hồng Nhung *** 614
68 A068 Lê Thị Ái Như *** 306
69 A069 Nguyễn Thị Kim Oanh *** 380
70 A070 Hoàng Kim Phấn *** 317
71 A071 Vũ Minh Phú *** 154
72 A072 Hoàng Thị Thu Phương *** 803
73 A073 Lê Thanh Quang *** 561
74 A074 Nguyễn Thị Quyên *** 995
75 A075 Bùi Thị Ngọc Quỳnh *** 899
76 A076 Nguyễn Tấn Tài *** 355
77 A077 Vũ Ngọc Tài *** 768
78 A078 Lê Thị Tâm *** 070
79 A079 Tạ Văn Thành *** 728
80 A080 Nguyễn Thu Thảo *** 101
81 A081 Vũ Thu Thảo *** 997
82 A082 Vũ Quang Thắm *** 757
83 A083 Đỗ Quang Thắng *** 923
84 A084 Nguyễn Thị Thọ *** 567
85 A085 Cầm Thị Kim Thuỷ *** 924
86 A086 Đoàn Thị Thu Thuỷ *** 762
87 A087 Lê Thị Thu Thuý *** 412
88 A088 Nguyễn Thị Thủy *** 689
89 A089 Nguyễn Thị Bích Thủy *** 267
90 A090 Trần Thị Thu Thủy *** 696
91 A091 Đặng Thị Thiên Trang *** 758
92 A092 Nguyễn Thị Như Trang *** 371
93 A093 Nguyễn Văn Tráng *** 158
94 A094 Nguyễn Văn Trí *** 557
95 A095 Nguyễn Thị Tuyết Trinh *** 166
96 A096 Phạm Hồng Vân *** 608
97 A097 Phan Thị Hồng Vân *** 841
98 A098 Nguyễn Văn Viện *** 636
99 A099 Võ Thành Quốc Việt *** 239
100 A100 Trần Trọng Vượng *** 886
101 A101 Nguyễn Thị Phúc Vy *** 773
102 A102 Nguyễn Thị Xinh *** 538
103 B103 Lương Thanh Bảng *** 101
104 B104 Đỗ Thị Hường *** 333
105 B105 Nguyễn Thị Mỹ Tiên *** 713
106 B106 Đỗ Quang Thái *** 816
107 A107 Từ Mạnh Thành *** 368
108 A108 Trần Thị Duyên *** 562
109 A109 Phạm Thị Bích Phượng *** 504
110 A110 Nguyễn Thị Kim Phượng *** 319
111 B111 Lê Thị Diệp *** 666
112 A112 Nguyễn Thị Trang *** 820
113 A113 Nguyễn Văn Tấn *** 995